• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Kỹ thuật chung ===
     
    -
    =====sự mật tiếp=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sự mật tiếp=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=osculation osculation] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[buss]] , [[smack]] , [[smacker]]

    09:17, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /¸ɔskju´leiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít
    (từ hiếm,nghĩa hiếm); (đùa cợt) cái hôn
    (toán học) sự mật tiếp

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự mật tiếp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    buss , smack , smacker

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X