-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========sự hạ thấp lòng sông (de bao mòn)==========sự hạ thấp lòng sông (de bao mòn)=====Dòng 19: Dòng 17: =====dị hóa==========dị hóa======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chuyển động ngược=====+ =====chuyển động ngược=====- =====sự lùi=====+ =====sự lùi=====- =====sự thoái lui=====+ =====sự thoái lui==========thoái hóa==========thoái hóa=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Backward or reversed movement.=====+ =====noun=====- + :[[regression]] , [[retrogradation]]- =====A return to a lessadvanced state; a reversal of development; a decline ordeterioration.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====Astron. = RETROGRADATION.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=retrogression retrogression]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=retrogression&submit=Search retrogression]: amsglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ 07:24, ngày 31 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
