• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 8: Dòng 8:
    =====Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá=====
    =====Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá=====
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====V.tr.=====
     
    -
    =====(also -ise) 1 reduce to order.=====
     
    -
    =====Arrange in an orderlymanner.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Methodizer n.=====
    +
    =====verb=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    :[[order]] , [[organize]] , [[systematize]] , [[systemize]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    08:42, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´meθə¸daiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác methodise

    Ngoại động từ

    Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X