-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ, số nhiều dùng như số ít======Danh từ, số nhiều dùng như số ít===- =====(vật lý) chuyển động học==========(vật lý) chuyển động học=====- == Y học==== Y học==- + =====động học khoa học về chuyển động và các lực cần thiết để sinh chuyển động=====- =====động học khoa học về chuyển động và các lực cần thiết để sinh chuyển động=====+ - + == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- + =====động hình học=====- =====động hình học=====+ =====động học=====- + - =====động học=====+ ::[[engineering]] [[kinematics]]::[[engineering]] [[kinematics]]::động học kĩ thuật::động học kĩ thuậtDòng 30: Dòng 18: ::chuyển động học chất điểm::chuyển động học chất điểm- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===N.pl.===+ - + - =====(usu. treated as sing.) the branch of mechanics concernedwith the motion of objects without reference to the forces whichcause the motion.=====+ - + - =====Kinematic adj. kinematically adv. [Gkkinema -matos motion f. kineo move + -ICS]=====+ - == Xây dựng==+ - =====động học=====+ - + - + - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kinematics kinematics] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Xây dựng]]+ - [[Thể_loại:Toán & tin]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
