• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:53, ngày 23 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">¸ʌm´bilikəl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">¸ʌm´bilikəl</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(giải phẫu) (thuộc) rốn; gần rốn, có liên quan đến rốn=====
    =====(giải phẫu) (thuộc) rốn; gần rốn, có liên quan đến rốn=====
    ::[[umbilical]] [[cord]]
    ::[[umbilical]] [[cord]]
    ::dây rốn
    ::dây rốn
    - 
    =====(thông tục) bên mẹ, bên ngoại=====
    =====(thông tục) bên mẹ, bên ngoại=====
    ::[[umbilical]] [[relationship]]
    ::[[umbilical]] [[relationship]]
    ::quan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
    ::quan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
    - 
    =====(nghĩa bóng) ở giữa, ở vị trí trung tâm=====
    =====(nghĩa bóng) ở giữa, ở vị trí trung tâm=====
    ::[[umbilical]] [[point]]
    ::[[umbilical]] [[point]]
    ::điểm trung tâm
    ::điểm trung tâm
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====(thuộc) điểm rốn, đường rốn=====
    =====(thuộc) điểm rốn, đường rốn=====
    -
     
    +
    ::[[totally]] [[umbilical]]
    -
    ::[[totally]] [[umbilical]]
    +
    ::điểm rốn toàn phần
    ::điểm rốn toàn phần
    === Y học===
    === Y học===
    =====thuộc rốn=====
    =====thuộc rốn=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====điểm rốn=====
    +
    =====điểm rốn=====
    ::[[totally]] [[umbilical]]
    ::[[totally]] [[umbilical]]
    ::điểm rốn toàn phần
    ::điểm rốn toàn phần
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Of, situated near, or affecting the navel.=====
     
    - 
    -
    =====Centrallyplaced.=====
     
    - 
    -
    =====Astronaut. a supply cablelinking a missile to its launcher, or an astronaut in space to aspacecraft. [obs. F umbilical or f. UMBILICUS]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=umbilical umbilical] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=umbilical umbilical] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸ʌm´bilikəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (giải phẫu) (thuộc) rốn; gần rốn, có liên quan đến rốn
    umbilical cord
    dây rốn
    (thông tục) bên mẹ, bên ngoại
    umbilical relationship
    quan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
    (nghĩa bóng) ở giữa, ở vị trí trung tâm
    umbilical point
    điểm trung tâm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) điểm rốn, đường rốn
    totally umbilical
    điểm rốn toàn phần

    Y học

    thuộc rốn

    Kỹ thuật chung

    điểm rốn
    totally umbilical
    điểm rốn toàn phần

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X