-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống; độ lún, độ võng, độ cong===== =====S...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 40: Dòng 40: ::[[to]] [[sag]] [[to]] [[leeward]]::[[to]] [[sag]] [[to]] [[leeward]]::trôi giạt về phía dưới gió::trôi giạt về phía dưới gió+ + ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Sagged]]+ *Ving: [[Sagging]]== Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==16:07, ngày 19 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Droop, sink, slump, bend, dip; swag, bag: The boardsagged precariously under his weight. Without a breath stirring,the banners sagged in the humid air. 2 drop, decrease, decline,go or come down, fall, slide, slip, weaken, slump, descend,diminish, lessen, droop, subside, flag, falter, wilt: The valueof the dollar sagged in world markets today.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
