• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác repetitious ===Tính từ=== =====Có đặc trưng lặp đi lặp lại===== ::a repetitive [...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´petitiv</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    ::những câu hỏi được nhắc đi nhắc lại nhiều lần
    ::những câu hỏi được nhắc đi nhắc lại nhiều lần
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tái diễn=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tái diễn=====
    -
    =====lặp=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====lặp=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====Adj.=====
    -
     
    +
    =====Iterative, repetitious, incessant, monotonous, repeated,redundant, humdrum, unceasing, ceaseless, relentless,unremitting, persistent, recurrent, non-stop, uninterrupted,continual, constant, continuous: The repetitive beat of thatrock music is driving me mad.=====
    =====Iterative, repetitious, incessant, monotonous, repeated,redundant, humdrum, unceasing, ceaseless, relentless,unremitting, persistent, recurrent, non-stop, uninterrupted,continual, constant, continuous: The repetitive beat of thatrock music is driving me mad.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    ====== REPETITIOUS.=====
    ====== REPETITIOUS.=====

    22:14, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ri´petitiv/

    Thông dụng

    Cách viết khác repetitious

    Tính từ

    Có đặc trưng lặp đi lặp lại
    a repetitive job
    một công việc lặp đi lặp lại
    a repetitive tune
    một giai điệu lặp đi lặp lại
    repetitive questions
    những câu hỏi được nhắc đi nhắc lại nhiều lần

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tái diễn

    Kỹ thuật chung

    lặp

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Iterative, repetitious, incessant, monotonous, repeated,redundant, humdrum, unceasing, ceaseless, relentless,unremitting, persistent, recurrent, non-stop, uninterrupted,continual, constant, continuous: The repetitive beat of thatrock music is driving me mad.

    Oxford

    Adj.
    = REPETITIOUS.
    Repetitively adv. repetitiveness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X