-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế===== =====Ngăn cấm, cấm===== =====(hoá học) (...)
So với sau →13:13, ngày 15 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
ngăn
- alarm inhibit signal-SNA
- tín hiệu ngăn cản báo động
- inhibit (vs)
- ngăn cấm
- inhibit (vs)
- ngăn chặn
- Inhibit Presentation (INP)
- ngăn cản trình diễn
- print inhibit
- sự ngăn chặn in
ngăn cản
- alarm inhibit signal-SNA
- tín hiệu ngăn cản báo động
- Inhibit Presentation (INP)
- ngăn cản trình diễn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
