-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) thể dục===== ===Danh từ=== =====( số nhiều) thể dục===== ::to do gymnastics; to go in...)
So với sau →15:17, ngày 15 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Danh từ
Sự rèn luyện, sự tập luyện (về một môn gì)
- chessplaying is good mental gymnastics
- đánh cờ là một môn rèn luyện trí óc tốt
Tham khảo chung
- gymnastic : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
