• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đổi chác===== ===Ngoại động từ=== ::to barter sth for sth ::đổi cá...)
    So với sau →

    04:29, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đổi chác

    Ngoại động từ

    to barter sth for sth
    đổi cái gì để lấy cái gì
    to barter sth away
    bán rẻ, bán tháo cái gì
    to barter away one's honour
    bán rẻ danh dự của mình

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    đổi chác

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chuyển đổi
    đổi hàng
    thay chỗ
    thay thế

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    đổi chác hiện vật
    hoán vật
    người phục vụ ở quầy rượu

    Nguồn khác

    • barter : Corporateinformation

    Nguồn khác

    Oxford

    V. & n.

    V.
    Tr. exchange (goods or services) without usingmoney.
    Intr. make such an exchange.
    N. trade by exchangeof goods.
    Barterer n. [prob. OF barater: see BARRATOR]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X