-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều susceptibilities=== =====Tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm===== ::susceptibility to...)
So với sau →18:28, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
độ cẩm (điện)
- dielectric susceptibility
- độ cảm điện môi
- electric susceptibility
- độ cảm điện môi
- electromagnetic susceptibility
- độ cảm điện từ
Tham khảo chung
- susceptibility : National Weather Service
Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Y học | Điện lạnh | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
