-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(ngôn ngữ học) phản thân===== ::reflexive verb ::động từ phản thân ::reflexive pronoun ::đại từ p...)
So với sau →10:00, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
phản xạ
- non-reflexive
- không phản xạ
- reflexive law
- luật phản xạ
- reflexive processing
- sự xử lý phản xạ
- reflexive relation
- quan hệ phản xạ
- reflexive space
- không gian phản xạ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
