• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cách sinh nhai, sinh kế===== ::to earn (get, make) a livelihood ::kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai == Từ...)
    So với sau →

    12:57, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cách sinh nhai, sinh kế
    to earn (get, make) a livelihood
    kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sinh kế

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A means of living; sustenance. [OE liflad f. lif LIFE +lad course (see LOAD): assim. to obs. livelihood liveliness]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X