-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác sulphiteỵ =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như sulphite===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành===...)
So với sau →15:31, ngày 14 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
sunfit
- alcohol-sulfite lye concentrate
- dịch sunfit lên men (phụ gia)
- hydrogen sulfite
- hyđro sunfit
- sulfite ion
- iôn sunfit
- sulfite-cellulose liquor
- bã rượu sunfit (chất phụ gia)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
