• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Không bao giờ, không khi nào===== ::never tell a lie! ::không bao giờ được nó...)
    (Không, đừng)
    Dòng 28: Dòng 28:
    ::[[never]] [[a]] [[one]]
    ::[[never]] [[a]] [[one]]
    ::không một người nào, không ai
    ::không một người nào, không ai
    -
    ::[[better]] [[late]] [[than]] [[never]]
    +
     
    -
    Xem [[better]]
    +
    -
    ::[[never]] [[so]]
    +
    -
    ::dù là, dẫu là
    +
    -
    ::[[were]] [[it]] [[never]] [[so]] [[late]]
    +
    -
    ::dù có muộn thế nào đi nữa
    +
    -
    ::[[never]] [[too]] [[late]] [[to]] [[mend]]
    +
    -
    ::muốn sửa chữa thì chả lo là muộn
    +
    -
    ::[[on]] [[the]] [[never-never]]
    +
    -
    ::theo thể thức thuê-mua
    +
    ===Thán từ===
    ===Thán từ===

    02:23, ngày 24 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Phó từ

    Không bao giờ, không khi nào
    never tell a lie!
    không bao giờ được nói dối!
    never say die!
    không bao giờ được thất vọng
    well, I never!; I never did!
    chà!, tôi chưa bao giờ nghe (thấy) (một điều (như)) thế
    Không, đừng
    he answered never a word
    nó tuyệt nhiên không đáp lại một lời
    that will never do
    cái đó không xong đâu, cái đó không ổn đâu
    never mind!
    không sao cả!; không hề gì!; đừng bận tâm!
    never a one
    không một người nào, không ai

    Thán từ

    Không bao giờ, chẳng bao giờ, còn lâu

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adv.

    At no time, not ever, not at any time, on no occasion,under no circumstances or condition(s), on no account, not atall, Colloq not in a million years, not till hell freezes over:You are never to use such language again!
    In no way, not inany way, not in the least, not in any degree, not under anycondition, not: Never fear, for I am near.

    Oxford

    Adv.

    A at no time; on no occasion; not ever (have never beento Paris; never saw them again). b colloq. as an emphaticnegative (I never heard you come in).
    Not at all (neverfear).
    Colloq. (expressing surprise) surely not (you neverleft the key in the lock!).

    Tham khảo chung

    • never : National Weather Service
    • never : Chlorine Online
    • never : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X