• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    (đóng góp từ Crucial tại CĐ Kinhte)
    Dòng 2: Dòng 2:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
     
    +
    =====/'''<font color="red">´kru:ʃəl]</font>'''/ =====
    -
    /"kru:.S@l/
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 16:
    == Điện lạnh==
    == Điện lạnh==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====chủ định=====
    +
    =====chủ định=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====chủ yếu=====
    +
    =====chủ yếu=====
    -
    =====cốt yếu=====
    +
    =====cốt yếu=====
    -
    =====quyết định=====
    +
    =====quyết định=====
    ::[[crucial]] [[experiment]]
    ::[[crucial]] [[experiment]]
    ::thí nghiệm quyết định
    ::thí nghiệm quyết định
    Dòng 48: Dòng 47:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=crucial crucial] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=crucial crucial] : Corporateinformation
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=crucial crucial] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=crucial crucial] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Điện lạnh]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    08:39, ngày 23 tháng 5 năm 2008

    /´kru:ʃəl]/

    Thông dụng

    Tính từ

    Quyết định; cốt yếu, chủ yếu
    a crucial experiment (test)
    thí nghiệm quyết định
    (y học) hình chữ thập
    crucial incision
    vết mổ hình chữ thập

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    chủ định

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chủ yếu
    cốt yếu
    quyết định
    crucial experiment
    thí nghiệm quyết định

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Critical, decisive, pivotal, vital, momentous, major,important, essential: It is crucial that you press the rightbutton.

    Oxford

    Adj.

    Decisive, critical.
    Disp. very important.
    Cruciality n. (pl. -ies). crucially adv. [F f. L cruxcrucis cross]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X