• (Khác biệt giữa các bản)
    (khắc hình =)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">li´θɔgrəfi</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    17:54, ngày 24 tháng 5 năm 2008

    /li´θɔgrəfi/

    Thông dụng

    Cách viết khác lithoprint

    Danh từ

    Thuật in đá, thuật in thạch bản
    khắc hình

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    in đá

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    sự khắc hình

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bản in litô
    nghề in litô
    sự in đá
    sự in litô
    constant lithography
    sự in litô liên tục
    projection electron-beam lithography
    sự in litô chiếu chùm êlectron
    projection lithography
    sự in litô kiểu chiếu
    sự quang khắc

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    thuật in thạch

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A process of obtaining prints from a stone or metal surfaceso treated that what is to be printed can be inked but theremaining area rejects ink.
    Lithographer n. lithographicadj. lithographically adv. [G Lithographie (as LITHO-,-GRAPHY)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X