• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người nhận một đề nghị; người nhận đánh cuộc===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên n...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    ====='''<font color="red">/teikə(r)/</font>'''=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    07:24, ngày 25 tháng 5 năm 2008

    /teikə(r)/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người nhận một đề nghị; người nhận đánh cuộc

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    thiết bị lấy
    bottom hole sample taker
    thiết bị lấy mẫu dưới đáy giếng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    người lấy

    Nguồn khác

    • taker : Chlorine Online

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    người nhận quyền chọn
    người tiếp nhận
    price taker
    người tiếp nhận giá

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A person who takes a bet.
    A person who accepts anoffer.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X