• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====công ty ...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">di'pɔzitəri</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    15:26, ngày 26 tháng 5 năm 2008

    /di'pɔzitəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    công ty thụ thác
    người nhận giữ
    American Depositary Receipt
    biên lai của người nhận giữ ở Mỹ
    người nhận gửi

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    (pl. -ies) a person to whom something is entrusted; atrustee. [LL depositarius (as DEPOSIT)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X