-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´wʌn¸saidid</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: ::chênh lệch tuổi::chênh lệch tuổi- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====một bên=====+ | __TOC__- + |}- == Toán & tin==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====một bên=====+ === Toán & tin ========một phía==========một phía=====::one-sided [[approximation]]::one-sided [[approximation]]Dòng 40: Dòng 34: ::one-sided [[variation]]::one-sided [[variation]]::biến phân một phía::biến phân một phía- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đơn phương=====- =====đơn phương=====+ === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- + =====Adj.=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + =====Partial, biased, partisan, prejudiced, bigoted, unfair,unjust, inequitable, close-minded, narrow-minded, intolerant:His is a one-sided view of the problem.==========Partial, biased, partisan, prejudiced, bigoted, unfair,unjust, inequitable, close-minded, narrow-minded, intolerant:His is a one-sided view of the problem.=====17:14, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Toán & tin
một phía
- one-sided approximation
- phép xấp xỉ một phía
- one-sided manifold
- đa tạp một phía
- one-sided polyhedron
- đa diện một phía
- one-sided test
- kiểm định một phía
- one-sided variation
- biến phân một phía
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Partial, biased, partisan, prejudiced, bigoted, unfair,unjust, inequitable, close-minded, narrow-minded, intolerant:His is a one-sided view of the problem.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
