• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====( + in) có thể hoà tan, hoà tan được===== ::soluble aspirin ::thuốc axpirin có thể ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sɔljubl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====Có thể giải quyết, có thể giải thích=====
    =====Có thể giải quyết, có thể giải thích=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Điện lạnh===
    =====tan được=====
    =====tan được=====
    ::[[soluble]] [[substance]]
    ::[[soluble]] [[substance]]
    Dòng 24: Dòng 20:
    ::[[water-soluble]]
    ::[[water-soluble]]
    ::hòa tan (được) trong nước
    ::hòa tan (được) trong nước
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hòa tan được=====
    =====hòa tan được=====
    ::[[soluble]] [[dye]]
    ::[[soluble]] [[dye]]
    Dòng 38: Dòng 33:
    ::[[soluble]] [[lattice]]
    ::[[soluble]] [[lattice]]
    ::dàn giải được
    ::dàn giải được
    -
    =====tan=====
    +
    =====tan=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====That can be dissolved, esp. in water.=====
    =====That can be dissolved, esp. in water.=====

    18:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´sɔljubl/

    Thông dụng

    Tính từ

    ( + in) có thể hoà tan, hoà tan được
    soluble aspirin
    thuốc axpirin có thể hoà tan
    Có thể giải quyết, có thể giải thích

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    tan được
    soluble substance
    chất hòa tan được
    water-soluble
    hòa tan (được) trong nước

    Kỹ thuật chung

    hòa tan được
    soluble dye
    thuốc nhuộm hòa tan được
    soluble substance
    chất hòa tan được
    water-soluble
    hòa tan (được) trong nước
    giải được
    soluble group
    nhóm giải được
    soluble lattice
    dàn giải được
    tan

    Oxford

    Adj.
    That can be dissolved, esp. in water.
    That can besolved.
    Solubility n. [ME f.OF f. LL solubilis (as SOLVE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X