• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đủ, thiếu===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸insə´fiʃənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 6:
    =====Không đủ, thiếu=====
    =====Không đủ, thiếu=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Điện lạnh===
    =====thiếu=====
    =====thiếu=====
    ::[[insufficient]] [[refrigerant]]
    ::[[insufficient]] [[refrigerant]]
    Dòng 20: Dòng 16:
    ::[[insufficient]] [[refrigerant]]
    ::[[insufficient]] [[refrigerant]]
    ::thiếu gas
    ::thiếu gas
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====không đủ=====
    =====không đủ=====
    ::[[insufficient]] [[data]]
    ::[[insufficient]] [[data]]
    Dòng 31: Dòng 26:
    ::[[insufficient]] [[memory]]
    ::[[insufficient]] [[memory]]
    ::không đủ bộ nhớ
    ::không đủ bộ nhớ
    -
    =====thiếu sót=====
    +
    =====thiếu sót=====
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Inadequate, deficient, unsatisfactory, meagre, scanty,scant, scarce; too little, not enough: This light isinsufficient for me to read by. We have insufficient skill toplay the Brahms concerto.=====
    =====Inadequate, deficient, unsatisfactory, meagre, scanty,scant, scarce; too little, not enough: This light isinsufficient for me to read by. We have insufficient skill toplay the Brahms concerto.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Not sufficient; inadequate.=====
    =====Not sufficient; inadequate.=====

    19:54, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸insə´fiʃənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đủ, thiếu

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    thiếu
    insufficient refrigerant
    thiếu ga
    insufficient refrigerant
    thiếu gas

    Kỹ thuật chung

    không đủ
    insufficient data
    không đủ dữ kiện
    insufficient data
    không đủ dữ liệu
    insufficient fund
    không đủ tiền bảo chứng
    insufficient memory
    không đủ bộ nhớ
    thiếu sót

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Inadequate, deficient, unsatisfactory, meagre, scanty,scant, scarce; too little, not enough: This light isinsufficient for me to read by. We have insufficient skill toplay the Brahms concerto.

    Oxford

    Adj.
    Not sufficient; inadequate.
    Insufficiently adv. [ME f.OF f. LL insufficiens (as IN-(1), SUFFICIENT)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X