• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">´sʌmə¸raiz</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´sʌmə¸raiz</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    *Ving: [[Summarizing]]
    *Ving: [[Summarizing]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Toán & tin ===
    =====tóm lược=====
    =====tóm lược=====
    -
    =====tổng kết=====
    +
    =====tổng kết=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====lấy tổng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kinh tế ===
    -
    =====lấy tổng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====tóm tắt=====
    =====tóm tắt=====
    -
    =====tổng kết=====
    +
    =====tổng kết=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.tr.=====
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    =====(also -ise) make or be a summary of; sum up.=====
    =====(also -ise) make or be a summary of; sum up.=====
    =====Summaristn. summarizable adj. summarization n. summarizer n.=====
    =====Summaristn. summarizable adj. summarization n. summarizer n.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    19:59, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´sʌmə¸raiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác summarise

    Ngoại động từ

    Tóm tắt, tổng kết

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tóm lược
    tổng kết

    Kỹ thuật chung

    lấy tổng

    Kinh tế

    tóm tắt
    tổng kết

    Oxford

    V.tr.
    (also -ise) make or be a summary of; sum up.
    Summaristn. summarizable adj. summarization n. summarizer n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X