• (Khác biệt giữa các bản)
    (/ba:dj<font color="red">/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">´ba:dʒ</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´ba:dʒ</font>'''/=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 26: Dòng 20:
    * V_ing : [[barging]]
    * V_ing : [[barging]]
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sà lan (kiểu tàu)=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Giao thông & vận tải===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sà lan (kiểu tàu)=====
    -
    =====va phải=====
    +
    === Xây dựng===
    -
     
    +
    =====va phải=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chở bằng thuyền=====
    -
    =====chở bằng thuyền=====
    +
    === Kinh tế ===
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====sà-lan=====
    =====sà-lan=====
    Dòng 47: Dòng 37:
    =====tàu bốc dỡ hàng=====
    =====tàu bốc dỡ hàng=====
    -
    =====xà lan=====
    +
    =====xà lan=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=barge barge] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=barge barge] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. & v.=====
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    =====N.=====
    =====N.=====

    20:24, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´ba:dʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sà lan
    Xuồng lớn của ban chỉ huy (trên tàu chiến)
    Thuyền rồng

    Nội động từ

    Barge in xâm nhập, đột nhập
    Barge into ( against) xô phải, va phải

    Ngoại động từ

    Chở bằng thuyền

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    sà lan (kiểu tàu)

    Xây dựng

    va phải

    Kỹ thuật chung

    chở bằng thuyền

    Kinh tế

    sà-lan
    tàu nhỏ cất hàng
    tàu bốc dỡ hàng
    xà lan
    Tham khảo
    • barge : Corporateinformation

    Oxford

    N. & v.
    N.
    A long flat-bottomed boat for carrying freighton canals, rivers, etc.
    A long ornamental boat used forpleasure or ceremony.
    A boat used by the chief officers of aman-of-war.
    V.intr.
    (often foll. by around) lurch or rushclumsily about.
    (foll. by in, into) a intrude or interruptrudely or awkwardly (barged in while we were kissing). bcollide with (barged into her). [ME f. OF perh. f. med.L baricaf. Gk baris Egyptian boat]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X