• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác isomorphous =====Như isomorphous===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đẳng cấu===== ::...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸aisou´mɔ:fik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Như isomorphous=====
    =====Như isomorphous=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====đẳng cấu=====
    =====đẳng cấu=====
    ::[[isomorphic]] [[complexes]]
    ::[[isomorphic]] [[complexes]]
    Dòng 25: Dòng 22:
    ::[[locally]] [[isomorphic]]
    ::[[locally]] [[isomorphic]]
    ::đẳng cấu cục bộ
    ::đẳng cấu cục bộ
    -
    =====đồng hình=====
    +
    =====đồng hình=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====(also isomorphous) 1 exactly corresponding in form andrelations.=====
    =====(also isomorphous) 1 exactly corresponding in form andrelations.=====

    20:25, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸aisou´mɔ:fik/

    Thông dụng

    Cách viết khác isomorphous

    Như isomorphous

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đẳng cấu
    isomorphic complexes
    phức đẳng cấu
    isomorphic object
    vật đẳng cấu
    isomorphic sets
    các tập hợp đẳng cấu
    isomorphic sub-object (ofan object)
    vật con đẳng cấu (của một vật)
    locally isomorphic
    đẳng cấu cục bộ
    đồng hình

    Oxford

    Adj.
    (also isomorphous) 1 exactly corresponding in form andrelations.
    Crystallog. having the same form.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X