• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">tæn'dʒen∫əl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">tæn'dʒen∫əl</font>'''/=====
    Dòng 21: Dòng 17:
    =====Có quan hệ hời hợt=====
    =====Có quan hệ hời hợt=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====tiếp xúc=====
    =====tiếp xúc=====
    ::[[tangential]] [[burner]]
    ::[[tangential]] [[burner]]
    Dòng 28: Dòng 27:
    ::[[tangential]] [[plane]]
    ::[[tangential]] [[plane]]
    ::mặt tiếp xúc
    ::mặt tiếp xúc
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Divergent, digressive, off or beside(s) the point,peripheral, irrelevant, extraneous, unrelated: The matter ofcost is tangential to the main issue.=====
    =====Divergent, digressive, off or beside(s) the point,peripheral, irrelevant, extraneous, unrelated: The matter ofcost is tangential to the main issue.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Of or along a tangent.=====
    =====Of or along a tangent.=====

    20:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /tæn'dʒen∫əl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) tiếp tuyến
    tangential acceleration
    gia tốc tiếp tuyến
    tangential curvature
    độ cong tiếp tuyến
    Đột nhiên xa rời chủ đề
    tangential information
    thông tin lộn xộn; không hệ thống
    Có quan hệ hời hợt

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    tiếp xúc
    tangential burner
    lò tiếp xúc
    tangential plane
    mặt tiếp xúc

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Divergent, digressive, off or beside(s) the point,peripheral, irrelevant, extraneous, unrelated: The matter ofcost is tangential to the main issue.

    Oxford

    Adj.
    Of or along a tangent.
    Divergent.
    Peripheral.
    Tangentially adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X