• (Khác biệt giữa các bản)
    (→hình chữ nhật)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´rek¸tæηgl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Hình chữ nhật=====
    =====Hình chữ nhật=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====hình chữ nhật=====
    =====hình chữ nhật=====
    ::[[Berne]] [[rectangle]]
    ::[[Berne]] [[rectangle]]
    Dòng 30: Dòng 27:
    =====thẳng góc=====
    =====thẳng góc=====
    -
    =====vuông góc=====
    +
    =====vuông góc=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====hình chữ nhật=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
     
    +
    -
    =====hình chữ nhật=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rectangle rectangle] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rectangle rectangle] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A plane figure with four straight sides and four rightangles, esp. one with the adjacent sides unequal. [F rectangleor med.L rectangulum f. LL rectiangulum f. L rectus straight +angulus ANGLE(1)]=====
    =====A plane figure with four straight sides and four rightangles, esp. one with the adjacent sides unequal. [F rectangleor med.L rectangulum f. LL rectiangulum f. L rectus straight +angulus ANGLE(1)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    20:55, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´rek¸tæηgl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hình chữ nhật

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    hình chữ nhật
    Berne rectangle
    hình chữ nhật Berme
    length of a rectangle
    chu vi hình chữ nhật
    length of rectangle
    chu vi hình chữ nhật
    rectangle rule
    quy tắc hình chữ nhật
    rounded rectangle
    hình chữ nhật góc tròn
    selection rectangle
    hình chữ nhật lựa
    thẳng góc
    vuông góc

    Kinh tế

    hình chữ nhật
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    A plane figure with four straight sides and four rightangles, esp. one with the adjacent sides unequal. [F rectangleor med.L rectangulum f. LL rectiangulum f. L rectus straight +angulus ANGLE(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X