• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(giải phẫu) (thuộc) rốn; gần rốn, có liên quan đến rốn===== ::umbilical cord :...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ʌm´bilikəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 23: Dòng 16:
    ::điểm trung tâm
    ::điểm trung tâm
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====đường rốn=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Y học==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đường rốn=====
    -
    =====thuộc rốn=====
    +
    === Y học===
    -
     
    +
    =====thuộc rốn=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====điểm rốn=====
    =====điểm rốn=====
    ::[[totally]] [[umbilical]]
    ::[[totally]] [[umbilical]]
    ::điểm rốn toàn phần
    ::điểm rốn toàn phần
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Of, situated near, or affecting the navel.=====
    =====Of, situated near, or affecting the navel.=====

    21:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸ʌm´bilikəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (giải phẫu) (thuộc) rốn; gần rốn, có liên quan đến rốn
    umbilical cord
    dây rốn
    (thông tục) bên mẹ, bên ngoại
    umbilical relationship
    quan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
    (nghĩa bóng) ở giữa, ở vị trí trung tâm
    umbilical point
    điểm trung tâm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đường rốn

    Y học

    thuộc rốn

    Kỹ thuật chung

    điểm rốn
    totally umbilical
    điểm rốn toàn phần

    Oxford

    Adj.
    Of, situated near, or affecting the navel.
    Centrallyplaced.
    Astronaut. a supply cablelinking a missile to its launcher, or an astronaut in space to aspacecraft. [obs. F umbilical or f. UMBILICUS]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X