• (Khác biệt giữa các bản)
    ('''<font color="red">/'eθiks/ </font>)
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===== '''<font color="red">/'eθiks/ </font>=====
    ===== '''<font color="red">/'eθiks/ </font>=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 14:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kinh tế ===
    =====đạo đức=====
    =====đạo đức=====
    Dòng 27: Dòng 27:
    =====nguyên tắc xử thế, nội quy (của một tổ chức)=====
    =====nguyên tắc xử thế, nội quy (của một tổ chức)=====
    -
    =====nội quy (của một tổ chức)=====
    +
    =====nội quy (của một tổ chức)=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ethics ethics] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ethics ethics] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.pl.=====
    -
    ===N.pl.===
    +
    -
     
    +
    =====(also treated as sing.) 1 the science of morals in humanconduct.=====
    =====(also treated as sing.) 1 the science of morals in humanconduct.=====

    21:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'eθiks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Đạo đức, luân thường đạo lý
    Đạo đức học
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    đạo đức
    đạo đức học
    nguyên tắc xử thế
    nguyên tắc xử thế, nội quy (của một tổ chức)
    nội quy (của một tổ chức)
    Tham khảo
    • ethics : Corporateinformation

    Oxford

    N.pl.
    (also treated as sing.) 1 the science of morals in humanconduct.
    A moral principles; rules of conduct. b a set ofthese (medical ethics).
    Ethicist n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X