-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng)===== =====Cái búng===== =====Cái vụt nhẹ; cú...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">flip</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 42: Dòng 35: =====Khiếm nhã, cợt nhã, bỡn cợt==========Khiếm nhã, cợt nhã, bỡn cợt=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====lật=====+ | __TOC__- + |}- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ === Kỹ thuật chung ===- ===V.===+ =====lật=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ =====V.==========Toss, flick, snap, flop, turn, twist, spin: Flip a cointo see who goes first.==========Toss, flick, snap, flop, turn, twist, spin: Flip a cointo see who goes first.=====22:08, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
