• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đúng mực===== =====Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)===== =====Lảo ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʌn´stedi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 31: Dòng 24:
    =====Phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)=====
    =====Phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====không chắc=====
    =====không chắc=====
    Dòng 58: Dòng 54:
    ::[[unsteady]] [[wave]]
    ::[[unsteady]] [[wave]]
    ::sóng không ổn định
    ::sóng không ổn định
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====bất thường=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Oxford===
    -
     
    +
    =====Adj.=====
    -
    =====bất thường=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====(unsteadier, unsteadiest) 1 not steady or firm.=====
    =====(unsteadier, unsteadiest) 1 not steady or firm.=====

    23:54, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ʌn´stedi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đúng mực
    Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)
    Lảo đảo, loạng choạng, run rẩy (bước đi, tay...)
    Không đều
    his heart beat/pulse was unsteady
    mạch nó đập không đều
    Không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá cả..)
    Chập chờn, leo lét (ngọn đèn)
    the candle's unsteady flame
    ngọn lửa chập chờn của cây nến
    Nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không quả quyết
    Phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không chắc
    không ổn định
    unsteady cooling
    làm lạnh không ổn định
    unsteady flow
    luồng không ổn định
    unsteady flow
    dòng chảy không ổn định
    unsteady flow
    dòng không ổn định
    unsteady flows
    dòng chảy không ổn định
    unsteady heat transfer
    sự truyền nhiệt không ổn định
    unsteady heat transfer
    truyền nhiệt không ổn định
    unsteady soil
    đất không ổn định
    unsteady state flow
    lưu lượng không ổn định
    unsteady state flow
    dòng chảy không ổn định
    unsteady wave
    sóng không ổn định

    Kinh tế

    bất thường

    Oxford

    Adj.
    (unsteadier, unsteadiest) 1 not steady or firm.
    Changeable, fluctuating.
    Not uniform or regular.
    Unsteadily adv. unsteadiness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X