-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều dùng như số ít=== =====(vật lý) chuyển động học===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== ====...)
Dòng 13: Dòng 13: == Y học==== Y học==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====động học khoa học về chuyển động và các lực cần thiết để sinh chuyển động==========động học khoa học về chuyển động và các lực cần thiết để sinh chuyển động======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====động hình học==========động hình học=====Dòng 36: Dòng 36: =====Kinematic adj. kinematically adv. [Gkkinema -matos motion f. kineo move + -ICS]==========Kinematic adj. kinematically adv. [Gkkinema -matos motion f. kineo move + -ICS]=====+ == Xây dựng==+ =====động học=====+ + == Tham khảo chung ==== Tham khảo chung ==*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kinematics kinematics] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kinematics kinematics] : Corporateinformation- [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Xây dựng]]13:38, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Tham khảo chung
- kinematics : Corporateinformation
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
