• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tảng ong===== =====(kỹ thuật) rỗ tổ ong (ở kim loại)===== =====Hình trang trí tổ ong==...)
    Dòng 21: Dòng 21:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====hình tổ ong=====
    =====hình tổ ong=====
    ::[[honeycomb]] [[coil]]
    ::[[honeycomb]] [[coil]]
    Dòng 34: Dòng 34:
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tầng ong=====
    =====tầng ong=====
    Dòng 42: Dòng 42:
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=honeycomb honeycomb] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=honeycomb honeycomb] : Corporateinformation
     +
    == Xây dựng==
     +
    =====bộ tản nhiệt tổ ong=====
     +
     +
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 61: Dòng 65:
    =====Mark with a honeycombpattern. [OE hunigcamb (as HONEY, COMB)]=====
    =====Mark with a honeycombpattern. [OE hunigcamb (as HONEY, COMB)]=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]

    14:55, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tảng ong
    (kỹ thuật) rỗ tổ ong (ở kim loại)
    Hình trang trí tổ ong

    Ngoại động từ

    Đục thủng lỗ chỗ như tổ ong, làm rỗ tổ ong

    Kỹ thuật chung

    hình tổ ong
    honeycomb coil
    cuộn dây hình tổ ong
    honeycomb cracking
    nứt rạn hình tổ ong
    honeycomb memory
    bộ nhớ hình tổ ong
    dạng tổ ong
    honeycomb (type) radiator
    bộ tỏa nhiệt dạng tổ ong

    Kinh tế

    tầng ong
    tổ ong mật

    Nguồn khác

    Xây dựng

    bộ tản nhiệt tổ ong

    Oxford

    N. & v.

    N.
    A structure of hexagonal cells of wax, made bybees to store honey and eggs.
    A a pattern arrangedhexagonally. b fabric made with a pattern of raised hexagonsetc.
    Tripe from the second stomach of a ruminant.
    Acavernous flaw in metalwork, esp. in guns.
    V.tr.
    Fill withcavities or tunnels, undermine.
    Mark with a honeycombpattern. [OE hunigcamb (as HONEY, COMB)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X