• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (14:21, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 3: Dòng 3:
    =====Danh từ=====
    =====Danh từ=====
    =====Sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm=====
    =====Sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[browbeating]] , [[coercion]] , [[threatening]] , [[cowing]] , [[daunting]] , [[frightening]] , [[terrorizing]] , [[demoralizing]] , [[scare tactics ]]* , [[menace]]

    Hiện nay

    /in¸timi´deiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ
    Sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X