• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====con quay hồi chuyển=====
    =====con quay hồi chuyển=====
    Dòng 17: Dòng 15:
    =====Con quay hồi chuyển=====
    =====Con quay hồi chuyển=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N. (pl. -os) colloq.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ====== GYROSCOPE. 2 = GYROCOMPASS. [abbr.]=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[whirligig]] , [[spinner]] , [[gyroscope]] , [[gyrostat]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=gyro gyro] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=gyro&submit=Search gyro] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gyro gyro] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    05:00, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´dʒairou/

    Thông dụng

    Danh từ

    (viết tắt) của gyroscope

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    con quay hồi chuyển

    Cơ - Điện tử

    Con quay hồi chuyển

    Con quay hồi chuyển

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X