• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====cực đại===== =====lớn nhất===== ::the largest element ::phần tử lớn nhất == Tham kh...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    Dòng 9: Dòng 7:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====cực đại=====
    +
    =====cực đại=====
    -
    =====lớn nhất=====
    +
    =====lớn nhất=====
    ::[[the]] [[largest]] [[element]]
    ::[[the]] [[largest]] [[element]]
    ::phần tử lớn nhất
    ::phần tử lớn nhất
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=largest largest] : National Weather Service
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=largest largest] : Corporateinformation
    +
    :[[better]] , [[greater]] , [[larger]] , [[most]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=largest largest] : Chlorine Online
    +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    11:53, ngày 31 tháng 1 năm 2009


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    cực đại
    lớn nhất
    the largest element
    phần tử lớn nhất

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    better , greater , larger , most

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X