• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bóng===== ::shaded drawing ::bản vẽ đánh bóng ::Shaded graphics Modeling (SGM) ::mô hì...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    Dòng 9: Dòng 7:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====bóng=====
    +
    =====bóng=====
    ::[[shaded]] [[drawing]]
    ::[[shaded]] [[drawing]]
    ::bản vẽ đánh bóng
    ::bản vẽ đánh bóng
    Dòng 16: Dòng 14:
    ::[[shaded]] [[walk]]
    ::[[shaded]] [[walk]]
    ::lối đi có bóng râm
    ::lối đi có bóng râm
    -
    =====bóng mờ=====
    +
    =====bóng mờ=====
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shaded shaded] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=shaded&x=0&y=0 shaded] : Search MathWorld
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[shadowy]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    04:11, ngày 2 tháng 2 năm 2009


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bóng
    shaded drawing
    bản vẽ đánh bóng
    Shaded graphics Modeling (SGM)
    mô hình hóa bóng đồ họa
    shaded walk
    lối đi có bóng râm
    bóng mờ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    shadowy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X