• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 19: Dòng 19:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====lượng vô tỷ=====
    +
    =====vô lý // số vô tỷ, biểu thức vô lý=====
     +
     
     +
    ::[[conjuigate]] [[bionmial]] [[surds]]
     +
    ::nhị thức vô tỷ liên hợp
     +
    ::[[cubic]] [[surd]]
     +
    ::(tính) vô tỷ bậc ba
     +
    ::[[entrire]] [[surd]]
     +
    ::biểu thức vô tỷ toàn phần
     +
    ::[[mixed]] [[surd]]
     +
    ::biểu thức vô tỷ hỗn hợp
     +
    ::[[pure]] [[surd]]
     +
    ::biểu thức vô tỷ thuần tuý
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    =====không kêu (âm)=====
    =====không kêu (âm)=====

    19:05, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /sə:d/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) vô tỷ
    surd root
    căn vô tỉ
    Vô thanh (âm)

    Danh từ

    (toán học) số vô tỷ
    Âm vô thanh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    vô lý // số vô tỷ, biểu thức vô lý
    conjuigate bionmial surds
    nhị thức vô tỷ liên hợp
    cubic surd
    (tính) vô tỷ bậc ba
    entrire surd
    biểu thức vô tỷ toàn phần
    mixed surd
    biểu thức vô tỷ hỗn hợp
    pure surd
    biểu thức vô tỷ thuần tuý

    Điện lạnh

    không kêu (âm)

    Kỹ thuật chung

    biểu thức vô tỷ
    số vô tỷ
    tính vô tỷ
    cubic surd
    tính vô tỷ bậc ba
    vô tỷ

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj.
    Math. (of a number) irrational.
    Phonet.(of a sound) uttered with the breath and not the voice (e.g. f,k, p, s, t).
    N.
    Math. a surd number, esp. the root of aninteger.
    Phonet. a surd sound. [L surdus deaf, mute: sense 1by mistransl. into L of Gk alogos irrational, speechless,through Arab. jadr asamm deaf root]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X