-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">sə´fæktənt</font>'''/==========/'''<font color="red">sə´fæktənt</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Có hoạt tính bề mặt==========Có hoạt tính bề mặt========Danh từ======Danh từ===- =====Chất có hoạt tính bề mặt==========Chất có hoạt tính bề mặt=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"- | __TOC__- |}=== Y học====== Y học========chất hoạt tính bề mặt==========chất hoạt tính bề mặt=====Dòng 18: Dòng 11: =====hoạt chất bề mặt==========hoạt chất bề mặt======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====chất hoạt dịch=====+ =====chất hoạt dịch=====- + =====chất hoạt động bề mặt=====- =====chất hoạt động bề mặt=====+ ::[[amphoteric]] [[surfactant]]::[[amphoteric]] [[surfactant]]::chất hoạt động bề mặt lưỡng tính::chất hoạt động bề mặt lưỡng tínhDòng 29: Dòng 21: ::non-ionic [[surfactant]]::non-ionic [[surfactant]]::chất hoạt động bề mặt không ion::chất hoạt động bề mặt không ion- === Oxford===- =====N.=====- =====A substance which reduces surface tension. [surface-active]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=surfactant&submit=Search surfactant] : amsglossary+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
chất hoạt động bề mặt
- amphoteric surfactant
- chất hoạt động bề mặt lưỡng tính
- anionic surfactant
- chất hoạt động bề mặt anion
- cationic surfactant
- chất hoạt động bề mặt cation
- non-ionic surfactant
- chất hoạt động bề mặt không ion
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
