-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vật ở trước, vật ở trước, vật đứng trước===== =====(văn học) tiền đề===== ...)
So với sau →07:34, ngày 15 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Danh từ
( số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)
- to inquire into someone's antecedents
- điều tra lai lịch của ai
- a man of shady antecedents
- người lai lịch không rõ ràng
Oxford
Tham khảo chung
- antecedent : amsglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
