• Revision as of 05:00, ngày 31 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´dʒairou/

    Thông dụng

    Danh từ

    (viết tắt) của gyroscope

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    con quay hồi chuyển

    Cơ - Điện tử

    Con quay hồi chuyển

    Con quay hồi chuyển

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X