• Revision as of 12:59, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /´itərətiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
    iterative integral
    tích phân lặp
    (ngôn ngữ học) lặp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lặp

    Kỹ thuật chung

    lặp
    lặp lại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    reiterative , repetitious

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X