• Revision as of 17:32, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /ri:¸sə:kju´leiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (kỹ thuật) sự tuần hoàn khép kín; sự quay vòng

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (máy tính ) sự ghi lại (tin)

    Xây dựng

    tuần hoàn khép kín

    Kỹ thuật chung

    sự luân chuyển
    sự quay vòng
    sự tái tuần hoàn
    exhaust gas recirculation
    sự tái tuần hoàn khí xả
    freon recirculation
    sự tái tuần hoàn freon
    sự tuần hoàn (của dòng trong lò bể)
    sự tuần hoàn kín
    vòng tuần hoàn
    Tham khảo

    Kinh tế

    sự tuần hoàn lại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X