• Revision as of 05:31, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Méo mó, mòn vẹt

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    có mái dốc

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nghiêng
    battered downstream face
    mặt hạ lưu nghiêng
    battered pilaster
    trụ áp vào tường nghiêng
    battered upstream face
    mặt đập nghiêng thượng lưu
    battered upstream face
    mặt thượng lưu nghiêng
    battered wall
    tường nghiêng
    mái dốc

    Oxford

    Adj.

    (esp. of fish) coated in batter and deep-fried.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X