-
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
độ nhạy
- index of sensibility
- chỉ số độ nhạy
- limit of sensibility
- giới hạn độ nhạy
- limit of sensibility
- giới hạn độ nhạy cảm
- reference sensibility
- độ nhạy chuẩn
- relative sensibility
- độ nhạy tương đối (dụng cụ đo)
- sensibility to stress concentration
- độ nhạy với tập trung ứng suất
- strain sensibility
- độ nhạy biến dạng
Tham khảo chung
- sensibility : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
