• Revision as of 19:02, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /im'pi:dəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    (điện học) trở kháng
    internal impedance
    trở kháng trong
    acoustic impedance
    trở kháng âm học

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    Electr. the total effective resistance of an electriccircuit etc. to alternating current, arising from ohmicresistance and reactance.
    An analogous mechanical property.[IMPEDE + -ANCE]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X