• Revision as of 00:51, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'fʌndəs/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều fundi

    Đáy; nền
    ocular fundus
    đáy mắt
    uterine fundus
    đáy dạ con

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đáy

    Oxford

    N.
    (pl. fundi) Anat. the base of a hollow organ; the partfurthest from the opening. [L, = bottom]

    Tham khảo chung

    • fundus : Corporateinformation

    Y Sinh

    đáy mắt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X