• Revision as of 06:03, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( Anh) một tỷ tỷ, một triệu triệu triệu
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một nghìn tỷ, một triệu triệu

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    ngàn tỷ
    Trillion Floating Point Operation per sec (TeralFLOP) (TFPO)
    Ngàn tỷ phép tính trong một giây (Tera FLOP)
    nghìn tỷ

    Oxford

    N.

    (pl. same or (in sense 3) trillions) 1 a million million(1,000,000,000,000 or 10(12)).
    (formerly, esp. Brit.) amillion million million (1,000,000,000,000,000,000 or 10(18)).3 (in pl.) colloq. a very large number (trillions of times).°Senses 1-2 correspond to the change in sense of billion.
    Trillionth adj. & n. [F trillion or It. trilione (as TRI-,MILLION), after billion]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X