• Revision as of 12:57, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cách sinh nhai, sinh kế
    to earn (get, make) a livelihood
    kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sinh kế

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A means of living; sustenance. [OE liflad f. lif LIFE +lad course (see LOAD): assim. to obs. livelihood liveliness]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X