(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tung đồng tiền (xem) sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu...
Tính từ
Khiếm nhã, cợt nhã, bỡn cợt
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
lật
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Toss, flick, snap, flop, turn, twist, spin: Flip a cointo see who goes first.
Anger, become angry or furious, gomad, go crazy, go berserk, US also flip out, Colloq go off thedeep end, lose ones cool, Slang flip ones lid or Brit top,Brit freak, US freak out, lose it: Father flipped when I said Iwas quitting college.
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Liên hệ Tài trợ & Hợp tác nội dung
Hotline: 0942 079 358
Email: thanhhoangxuan@vccorp.vn